liven up
/ˈlaɪvən əp/Động từ
- (ngoại động) Cải thiện tâm trạng của một người bằng cách làm cho họ tràn đầy năng lượng hơn.(transitive) To improve a person's mood by making them more energetic.Darren looks down at the moment; let's try to liven him up.Darren lúc này đang nhìn xuống; hãy cố gắng làm anh ấy vui lên.
- (nội động) Trở nên hạnh phúc, tràn đầy năng lượng hoặc tích cực hơn.(intransitive) To become more happy, energetic or positive.The party livened up after they brought out the cake.Bữa tiệc trở nên sôi động hơn sau khi họ mang bánh ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liven up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish